vân sam

vân sam

Một cây vân sam cao lớn mọc trên sườn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thuộc họ thông: "vân sam" tên gọi chung cho các loài cây kim trong chi Picea, hình dạng tháp, hình kim mọc vòng quanh cành, quả hình nón rủ xuống. Gỗ của cây vân sam nhẹ, mềm, thường dùng trong xây dựng sản xuất giấy.
    • Gỗ của cây vân sam: Chỉ chất liệu gỗ từ loài cây này, màu trắng ngà, thớ thẳng, dễ gia công.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Rừng vân sam phủ kín sườn núi phía Bắc. (Những cây thông kim mọc vòng quanh cành mọc dày đặc trên sườn núi phía Bắc.)
    • Cây vân sam cao vút, tán xanh quanh năm. (Loài cây thân gỗ thuộc họ thông này chiều cao lớn không rụng theo mùa.)
  • Danh từ (chỉ gỗ):

    • Bàn ghế làm từ vân sam rất nhẹ bền. (Đồ nội thất sử dụng gỗ của cây vân sam đặc tính nhẹ chịu lực tốt.)
    • Gỗ vân sam thường được dùng để đóng thùng gỗ. (Chất liệu gỗ từ loài cây này phổ biến trong sản xuất bao bì thùng chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vân sam xanh": chỉ một giống cây vân sam màu xanh lam hoặc xanh bạc, thường trồng làm cảnh.

    • Vườn bách thảo trồng nhiều vân sam xanh để tạo cảnh quan. (Khu vườn trồng các cây vân sam màu xanh lam nhằm mục đích trang trí.)
  • "rừng vân sam": quần thể cây vân sam mọc tự nhiên hoặc trồng tập trung.

    • Rừng vân sam ở vùng ôn đới thường tầng dưới cây bụi rêu. (Khu rừng gồm các cây vân sam mọc dày đặc tại vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông (danh từ): tên gọi chung cho các cây kim, trong đó vân sam một chi riêng biệt (chi Picea).

    • Cây thông cây vân sam đều thuộc họ thông nhưng khác nhau về hình dạng quả. (Cả hai loại cây đều kim nhưng quả của vân sam rủ xuống, còn quả thông thường mọc thẳng.)
  • Linh sam (danh từ): loài cây kim khác (chi Abies), quả mọc thẳng đứng, thường bị nhầm với vân sam.

    • Linh sam quả đứng trên cành, trong khi vân sam quả rủ xuống. (Đặc điểm phân biệt chính giữa hai loài.)
Từ đồng nghĩa
  • Vân sam trắng: tên gọi khác của một số loài vân sam gỗ màu sáng.
  • Vân sam đen: loài vân sam vỏ sẫm màu, thường mọcvùng đầm lầy.
Thành ngữ liên quan
  • Cao như vân sam: so sánh với chiều cao vượt trội của cây vân sam.
    • Anh ấy cao như vân sam, nổi bật giữa đám đông. (Anh ấy chiều cao rất lớn, giống như cây vân sam vươn lên trong rừng.)