vân sam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thuộc họ thông: "vân sam" là tên gọi chung cho các loài cây lá kim trong chi Picea, có hình dạng tháp, lá hình kim mọc vòng quanh cành, quả hình nón rủ xuống. Gỗ của cây vân sam nhẹ, mềm, thường dùng trong xây dựng và sản xuất giấy.
- Gỗ của cây vân sam: Chỉ chất liệu gỗ từ loài cây này, có màu trắng ngà, thớ thẳng, dễ gia công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Rừng vân sam phủ kín sườn núi phía Bắc. (Những cây thông có lá kim mọc vòng quanh cành mọc dày đặc trên sườn núi phía Bắc.)
- Cây vân sam cao vút, tán lá xanh quanh năm. (Loài cây thân gỗ thuộc họ thông này có chiều cao lớn và lá không rụng theo mùa.)
Danh từ (chỉ gỗ):
- Bàn ghế làm từ vân sam rất nhẹ và bền. (Đồ nội thất sử dụng gỗ của cây vân sam có đặc tính nhẹ và chịu lực tốt.)
- Gỗ vân sam thường được dùng để đóng thùng gỗ. (Chất liệu gỗ từ loài cây này phổ biến trong sản xuất bao bì và thùng chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vân sam xanh": chỉ một giống cây vân sam có lá màu xanh lam hoặc xanh bạc, thường trồng làm cảnh.
- Vườn bách thảo trồng nhiều vân sam xanh để tạo cảnh quan. (Khu vườn trồng các cây vân sam có lá màu xanh lam nhằm mục đích trang trí.)
"rừng vân sam": quần thể cây vân sam mọc tự nhiên hoặc trồng tập trung.
- Rừng vân sam ở vùng ôn đới thường có tầng dưới là cây bụi và rêu. (Khu rừng gồm các cây vân sam mọc dày đặc tại vùng khí hậu ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
Thông (danh từ): tên gọi chung cho các cây lá kim, trong đó vân sam là một chi riêng biệt (chi Picea).
- Cây thông và cây vân sam đều thuộc họ thông nhưng khác nhau về hình dạng quả. (Cả hai loại cây đều có lá kim nhưng quả của vân sam rủ xuống, còn quả thông thường mọc thẳng.)
Linh sam (danh từ): loài cây lá kim khác (chi Abies), có quả mọc thẳng đứng, thường bị nhầm với vân sam.
- Linh sam có quả đứng trên cành, trong khi vân sam có quả rủ xuống. (Đặc điểm phân biệt chính giữa hai loài.)
Từ đồng nghĩa
- Vân sam trắng: tên gọi khác của một số loài vân sam có gỗ màu sáng.
- Vân sam đen: loài vân sam có vỏ sẫm màu, thường mọc ở vùng đầm lầy.
Thành ngữ liên quan
- Cao như vân sam: so sánh với chiều cao vượt trội của cây vân sam.
- Anh ấy cao như vân sam, nổi bật giữa đám đông. (Anh ấy có chiều cao rất lớn, giống như cây vân sam vươn lên trong rừng.)